Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Okinawan yam
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
ɒ
k
iː
ˈ
n
ɑː
w
ə
n
ˈ
j
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Okinawan sweet potato
danh từ
Synonym of Okinawan sweet potato.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Okinawan yam
Dạng gốc
(base form)
Okinawan yam
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Okinawan sweet potato
AI
1
Đồng nghĩa với Okinawan sweet potato
1
Đồng nghĩa với Okinawan sweet potato
1
Đồng nghĩa với Okinawan sweet potato