Dịch

Og

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên phổ biến được cho là dành cho người tiền sử hoặc người tiền sử khác.danh từ riêngPopular supposed name for a caveman or other prehistoric man.

Cụm từ (phrase)

Lumala-ogdanh từ riêngBarangay ở Las Navas, Bắc Samar, Philippines
score an ogPhản lưới nhà
Nore og Uvdaldanh từ riêngĐô thị ở hạt Buskerud, Na Uy
Møre og RomsdalQuận của Na Uy
Sogn og Fjordanedanh từ riêngQuận của Na Uy
Troms og Finnmarkdanh từ riêngQuận của Na Uy

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Hebrew
  1. A male given name from Hebrew.

Họ từ (word family)

cùng gốc Og

Ví dụ

  • Sihon , , , .
  • 113, 115, 117 118, (), (), () (), .

AI