Dịch

Odo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam được sử dụng trong lịch sửdanh từ riêngA male given name of historical usage.

Cụm từ (phrase)

odo-tiền tốLiên quan đến đường

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhOtho

Ví dụ

  • 9 , .

AI