Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Odis
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới được người Mỹ gốc Phi sử dụng
danh từ riêng
A male given name of African-American usage.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Odis
Odis
ha
Orissa
danh từ riêng
odis
m
Khoa học được cho là về lực hoặc sức mạnh tự nhiên được gọi là od
danh từ
odis
t
Tác giả tụng thi
danh từ
Odis
ho
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Tên riêng dành cho nam giới được người Mỹ gốc Phi sử dụng
1
Tên riêng dành cho nam giới được người Mỹ gốc Phi sử dụng
1
Tên riêng dành cho nam giới được người Mỹ gốc Phi sử dụng