Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Odinian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Odinic
tính từ
Synonym of Odinic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Odinian
Dạng gốc
(base form)
more Odinian
So sánh hơn
(comparative)
most Odinian
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Odinic
Nguồn gốc
(etymology)
Odin
+
-ian
AI
1
Đồng nghĩa với Odinic
1
Đồng nghĩa với Odinic
1
Đồng nghĩa với Odinic