Dịch

Obispo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ObispoDạng gốc (base form)
  2. ObisposSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

San Luis Obispodanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận San Luis Obispo, California, Hoa Kỳ
San Luis Obispo Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: San Luis Obispo

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaObispo

AI