Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Obi-Wan Kenobi
danh từ
(noun)
US
/ˈo
u
b
i
ˌ
w
ɑ
n
k
ə
ˈ
n
oʊ
b
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người cố vấn đáng tin cậy
danh từ
A trusted mentor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Obi-Wan Kenobi
Dạng gốc
(base form)
Obi-Wan Kenobi
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người cố vấn đáng tin cậy
1
Người cố vấn đáng tin cậy
1
Người cố vấn đáng tin cậy