Dịch

Obi-Wan Kenobi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cố vấn đáng tin cậydanh từA trusted mentor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Obi-Wan KenobiDạng gốc (base form)
  2. Obi-Wan KenobisSố nhiều (plural)

AI