Dịch

Oberlin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Decatur, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Decatur County, Kansas, United States.
  3. Thị trấn ở Quận Decatur, Kansas, nơi thành phố tọa lạcdanh từ riêngA township in Decatur County, Kansas, in which the city is located.
  4. Thị trấn, trụ sở giáo xứ của Giáo xứ Allen, Louisiana, Hoa Kỳ. Được đặt theo tên của J. F. Oberlindanh từ riêngA town, the parish seat of Allen Parish, Louisiana, United States. Named after J. F. Oberlin.

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố ở Quận Lorain
  1. Thành phố ở Quận Lorain, Ohio, Hoa Kỳ. Cũng được đặt theo tên của J. F. OberlinA city in Lorain County, Ohio, United States. Also named after J. F. Oberlin.

AI