Dịch

Obamaite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là người ủng hộ Tổng thống Mỹ Barack Obama, đặc biệt là một thành viên trong nhóm của ôngdanh từA supporter of US President Barack Obama, especially a member of his team.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ObamaiteDạng gốc (base form)
  2. ObamaitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Obama-ite

AI