Dịch

Oaxaca

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thành phố ở Mexicodanh từ riêngA city in Mexico.
  2. Đô thị trung tâmdanh từ riêngA municipality whose municipal seat is the city of the same name.
  3. Bang của Mexicodanh từ riêngA state of Mexico.
  4. Phô mai trắng Oaxacadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A semihard white cheese from the Oaxaca region of Mexico.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OaxacaDạng gốc (base form)
  2. OaxacasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Oaxaca Citydanh từ riêngĐồng nghĩa với Oaxaca
Oaxaca mud turtledanh từRùa bùn Mexico thuộc loài Kinosternon oaxacae

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Họ gốc Tây Ban Nha
  1. A habitational surname from Spanish.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaOaxaca
  2. từ tiếng Nahuatl cổ điểnHuāxyacac

Ví dụ

  • hurricane’s , .Trận mưa lớn do bão đã tạo ra những dòng nước chảy xiết ở Oaxaca và bang lân cận Guerrero vào thứ Năm, làm ít nhất một người thiệt mạng ở San Marcos.
  • , , , .Né những con sóng lúc thủy triều xuống, một người đàn ông Mixtec đi chân đất, cởi trần đang cẩn thận đi dọc bờ biển Thái Bình Dương ở Oaxaca, Mexico.

AI