Oakes
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực ngoại ô của Huddersfield, Tây Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE112341)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburban area of Huddersfield, West Yorkshire, England (OS grid ref SE112341).
- Thành phố ở Quận Dickey, Bắc Dakota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Dickey County, North Dakota, United States.
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OakesDạng gốc (base form)
- OakesesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha