OSCE
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tổ chức An ninh và Hợp tác Châu Âudanh từ riêngInitialism of Organization for Security and Co-operation in Europe.
- Thử nghiệm lâm sàng khách quandanh từInitialism of objective structured clinical examination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OSCEDạng gốc (base form)
- OSCEsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Osceola Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Kissimmee |
Họ từ (word family)
cùng gốc OSCEVí dụ
- ?Bạn có biết OSCE là gì không?
- , .Hội đồng thúc đẩy các bên liên quan nối lại đàm phán nhằm chấm dứt xung đột trong khuôn khổ tiến trình hòa bình do Nhóm Minsk thuộc OSCE đề xuất, và kiềm chế mọi hành động có thể phá vỡ tiến trình đó.