Dịch

Osceola

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Cộng đồng ở Admaston/Bromley, Quận Renfrew, Ontario, Canadadanh từ riêngA community in Admaston/Bromley, Renfrew County, Ontario, Canada.
  2. Thành phố ở Arkansas, Hoa Kỳ và là một trong hai quận lỵ của Quận Mississippidanh từ riêngA city in Arkansas, United States and one of the two county seats of Mississippi County.
  3. Thị trấn ở Quận St. Joseph, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in St. Joseph County, Indiana, United States.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Clarke, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Clarke County, Iowa, United States.

Cụm từ (phrase)

Osceola Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Kissimmee

8 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 8
Thành phố nhỏ
  1. Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận St. Clair, Missouri, Hoa KỳA small city, the county seat of St. Clair County, Missouri, United States.
  2. Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Polk, Nebraska, Hoa KỳA small city, the county seat of Polk County, Nebraska, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ CreekVsse Yvholv

AI