OSA
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of obstructive sleep apnea.
- U xương ác tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of osteosarcoma.
- Hiệp hội Bóng đá Ontariodanh từ riêngInitialism of Ontario Soccer Association.
- Bị thu hút bởi người khác giớitính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of opposite-sex attracted.
Họ từ (word family)
cùng gốc OSA6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 5
Mức độ sẵn có trên kệ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of on-shelf availability.