Dịch

OSA

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of obstructive sleep apnea.
  2. U xương ác tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of osteosarcoma.
  3. Hiệp hội Bóng đá Ontariodanh từ riêngInitialism of Ontario Soccer Association.
  4. Bị thu hút bởi người khác giớitính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of opposite-sex attracted.

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 5
Mức độ sẵn có trên kệ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of on-shelf availability.

AI