Nghĩa chính
- OK; used to indicate acknowledgement or acceptance.chưa dịchthán từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Horn OK Pleasecụm từ | cụm từ | Yêu cầu bấm còi trước khi vượt xe thương mại được ghi ở đuôi xe |
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Horn OK Pleasecụm từ | cụm từ | Yêu cầu bấm còi trước khi vượt xe thương mại được ghi ở đuôi xe |