Nghĩa chính
- Nước cam épdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of orange juice.
- Đang hoạt động, sẵn sàngtính từInitialism of on job.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , , . , , .Tiếp theo, anh ta mở tủ trên bồn rửa rồi đóng sập lại, chỉ để mở một cánh tủ khác chứa thứ mình đang tìm: một chiếc cốc. Anh rót đầy nước cam ép và uống một ngụm lớn, nuốt xuống, rồi lặp lại.
- . .^([]) Trizzac's Rất tích cực. Nhiều thường dân cũng sợ hắn. Hắn cũng từng đụng độ cô của Trizzac, dẫn đến cuộc chiến băng đảng lan rộng ở miền Nam.
- ?Bạn có muốn một ly nước cam ép ăn sáng không?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)