OCR
B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Viết tắt của hội đồng thidanh từ riêngInitialism of Oxford, Cambridge & RSA (examination board).
- Viết tắt của Cục Dân quyềndanh từ riêngInitialism of Office for Civil Rights.
- Nhận dạng ký tự quang họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of optical character recognition (the technology or principle).
- Quét nhận dạng ký tựđộng từngoại động từ (transitive)To perform optical character recognition upon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 4
Viết tắt của Văn phòng Giáo sĩ trưởng
- Initialism of Office of the Chief Rabbi.
Họ từ (word family)
cùng gốc OCRVí dụ
- , , .Google Book Search là một công cụ của Google tìm kiếm toàn văn các sách mà Google quét, nhận dạng quang học và lưu trữ trong cơ sở dữ liệu kỹ thuật số của mình.