Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
OCRable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể quét chính xác bằng OCR (nhận dạng ký tự quang học)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be accurately scanned by OCR (optical character recognition).
AI
1
Có thể quét chính xác bằng OCR (nhận dạng ký tự quang học)
1
Có thể quét chính xác bằng OCR (nhận dạng ký tự quang học)
1
Có thể quét chính xác bằng OCR (nhận dạng ký tự quang học)