Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Shasta, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Shasta County, California.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Suwannee, Floridadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Suwannee County, Florida.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Josephine, Oregondanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Josephine County, Oregon.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O'Brien Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Primghar |
| O'Brien potatoesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với potatoes O'Brien |
| potatoes O'Briendanh từ | danh từ | Món khoai tây chiên với ớt chuông đỏ và xanh |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố nhỏ ở hạt Haskell
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố nhỏ ở hạt Haskell, TexasA minor city in Haskell County, Texas.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : ? . . . .