Dịch

Nutella

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Loại kem phết ngọt được làm từ hạt phỉ, đường, dầu thực vật, bột ca cao và sữa gầy, thường được gọi là phết sô cô ladanh từ riêngA sweet spread made from hazelnuts, sugar, vegetable oils, cocoa solids and skimmed milk, generically called chocolate spread.

Ví dụ

  • . , .
  • ?
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝNutella

AI