Nuna
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Columbiadanh từ riêngSynonym of Columbia (supercontinent)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NunaDạng gốc (base form)
- nunasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nunavut Territorydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Nunavut |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa