Dịch

Novopangaea

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Siêu lục địa giả định trong tương laidanh từ riêngA hypothetical future supercontinent.

Nguồn gốc (etymology)

novo“new”Pangaea

Ví dụ

  • 250 , , , .

AI