Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Novgorod Republic
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Novgorod
danh từ riêng
Synonym of Novgorod (“A medieval state in what is now Russia”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Novgorod
AI
1
Đồng nghĩa với Novgorod
1
Đồng nghĩa với Novgorod
1
Đồng nghĩa với Novgorod