Nghĩa chính
- Nô-va Xcô-ti-adanh từ riêngA province in eastern Canada. Capital: Halifax.
- Bán đảo trên bờ biển Đại Tây Dương, bao gồm phần lớn tỉnh Nova Scotia; Bán đảo Nova Scotiadanh từ riêngA peninsula on the coast of the Atlantic, comprising most of the province of Nova Scotia; Nova Scotia peninsula.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nova Scotia salmondanh từ | danh từ | Loại lox được ngâm trong nước muối nhẹ rồi hun khói lạnh |
| Nova Scotia peninsuladanh từ riêng | danh từ riêng | Bán đảo ở Nova Scotia, Canada |
| Nova Scotia Duck Tolling Retrieverdanh từ | danh từ | Loại chó săn cỡ trung bình được nuôi chủ yếu để săn bắn |
| Nova Scotiantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Nova Scotia, Canada |
| Nova Scotian Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Maritime Sign Language |
| N. S. | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhNova Scōtia
Ví dụ
- . .
- Hill's .
- , .