Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Virus Norwalkdanh từkhông đếm được (uncountable)Designating a calicivirus affecting humans, characterized by severe vomiting and diarrhea.
- Thành phố tại Quận Los Angeles, Californiadanh từ riêngA city in Los Angeles County, California.
- Thành phố tại Quận Fairfield, Connecticutdanh từ riêngA city in Fairfield County, Connecticut.
- Sông tại Connecticutdanh từ riêngA river in Connecticut.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Norwalkdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố của thành phố Norwalk, Quận Fairfield, Connecticut, Hoa Kỳ |
| Norwalk virusdanh từ | danh từ | Các chủng vi-rút thuộc chi Norovirus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa cấp tính |
| South Norwalkdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố của thành phố Norwalk, Quận Fairfield, Connecticut, Hoa Kỳ |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố tại Quận Warren
- Thành phố tại Quận Warren, IowaA city in Warren County, Iowa.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)