Dịch

Nortonville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thị trấn ma ở hạt Contra Costa, California; được thành lập bởi Noah Nortondanh từ riêngA ghost town in Contra Costa County, California; founded by Noah Norton.
  2. Thành phố nhỏ ở Quận Jefferson, Kansas, được đặt theo tên của nhân viên đường sắt L. Nortondanh từ riêngA minor city in Jefferson County, Kansas, named after railroad employee L. Norton.
  3. Thành phố ở Quận Hopkins, Kentucky, được đặt theo tên của chủ ngân hàng Eckstein Nortondanh từ riêngA city in Hopkins County, Kentucky, named after banker Eckstein Norton.

Nguồn gốc (etymology)

Norton-ville

AI