Nortonville
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn ma ở hạt Contra Costa, California; được thành lập bởi Noah Nortondanh từ riêngA ghost town in Contra Costa County, California; founded by Noah Norton.
- Thành phố nhỏ ở Quận Jefferson, Kansas, được đặt theo tên của nhân viên đường sắt L. Nortondanh từ riêngA minor city in Jefferson County, Kansas, named after railroad employee L. Norton.
- Thành phố ở Quận Hopkins, Kentucky, được đặt theo tên của chủ ngân hàng Eckstein Nortondanh từ riêngA city in Hopkins County, Kentucky, named after banker Eckstein Norton.
Nguồn gốc (etymology)
Norton-ville