Dịch

Northern Thai

danh từ riêng (proper noun)
/ˈnɔɹðəɹn taɪ/

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ được nói ở khu vực phía bắc Thái Lan (có liên quan chặt chẽ với tiếng Thái và tiếng Lào)danh từ riêngThe language spoken in the northern region of Thailand (closely related to Thai and Lao).

Đồng nghĩa (synonym)

AI