Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Northern Thai
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
n
ɔɹ
ð
ə
ɹ
n
t
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ được nói ở khu vực phía bắc Thái Lan (có liên quan chặt chẽ với tiếng Thái và tiếng Lào)
danh từ riêng
The language spoken in the northern region of Thailand (closely related to Thai and Lao).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Lanna
Kam Mueang
Tai Yuan
AI
1
Ngôn ngữ được nói ở khu vực phía bắc Thái Lan (có liên quan chặt chẽ với tiếng Thái và tiếng Lào)
1
Ngôn ngữ được nói ở khu vực phía bắc Thái Lan (có liên quan chặt chẽ với tiếng Thái và tiếng Lào)
1
Ngôn ngữ được nói ở khu vực phía bắc Thái Lan (có liên quan chặt chẽ với tiếng Thái và tiếng Lào)