Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Northern Region
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Vùng Northern, Ghana
danh từ riêng
A region of Ghana.
2
Vùng của Malta
danh từ riêng
A region of Malta.
Xuất hiện ở từ khác
northern
kết hợp
vùng bắc
AI
1
Vùng Northern
2
Vùng của Malta
1
Vùng Northern
2
Vùng của Malta
1
Vùng Northern
2
Vùng của Malta