Dịch

North Carolina

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˌnoːθ kaɹəˈlɑjnə/US/ˌnɔːθ kaɾəˈlaɪnə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bắc Carolinadanh từ riêngA state of the United States, situated on the east coast of the North American mainland north of South Carolina and south of Virginia. Capital: Raleigh.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

North Carolina pinedanh từĐồng nghĩa với loblolly pine
North Carolina slawdanh từĐồng nghĩa với North Carolina coleslaw
North Carolina coleslawdanh từDạng xà lách trộn làm từ giấm và không có sốt mayonnaise
North Carolina stratagemdanh từ riêngChiến thuật pháp lý trong thủ tục tố tụng tại tòa án, nhằm mục đích khiến đối phương rơi vào thế bất lợi bằng cách sử dụng thủ tục tòa án một cách phi đạo đức
North Carolinaesedanh từ riêngPhương ngữ tiếng Anh Mỹ được nói ở Bắc Carolina
North Caroliniantính từ, danh từLiên quan đến Bắc Carolina, một trong những Hoa Kỳ
North CarolinanChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI