Nordicism
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giả thuyết cho rằng chủng tộc Bắc Âu vượt trội hơn các chủng tộc khácdanh từ riêngThe theory that the Nordic race is superior to other races.
- Từ hoặc cụm từ, v.v., đặc trưng của các ngôn ngữ Bắc Âudanh từA word or phrase, etc., characteristic of Nordic languages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NordicismDạng gốc (base form)
- NordicismsSố nhiều (plural)