Dịch

Nordicism

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giả thuyết cho rằng chủng tộc Bắc Âu vượt trội hơn các chủng tộc khácdanh từ riêngThe theory that the Nordic race is superior to other races.
  2. Từ hoặc cụm từ, v.v., đặc trưng của các ngôn ngữ Bắc Âudanh từA word or phrase, etc., characteristic of Nordic languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NordicismDạng gốc (base form)
  2. NordicismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI