Nokes
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| John-a-Nokesdanh từ riêng | danh từ riêng | Dùng như một trình giữ chỗ ẩn danh cho tên của một người |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| John-a-Nokesdanh từ riêng | danh từ riêng | Dùng như một trình giữ chỗ ẩn danh cho tên của một người |