Dịch

Noe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhNōē
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΝῶεNôe
  3. từ tiếng Do TháiנֹחַNōaḥ

Ví dụ

  • .
  • , , , , , , , , , .
  • , , , , : , , .

AI