Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Noahidism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hệ tư tưởng độc thần và Kinh thánh-Talmudic dựa trên Bảy điều luật của Nô-ê
danh từ riêng
A Biblical-Talmudic and monotheistic ideology based on the Seven Laws of Noah.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Noahite
Noahide
AI
1
Hệ tư tưởng độc thần và Kinh thánh-Talmudic dựa trên Bảy điều luật của Nô-ê
1
Hệ tư tưởng độc thần và Kinh thánh-Talmudic dựa trên Bảy điều luật của Nô-ê
1
Hệ tư tưởng độc thần và Kinh thánh-Talmudic dựa trên Bảy điều luật của Nô-ê