Nghĩa chính
- Là hậu duệ của Nô-êdanh từA descendant of Noah.
- Người đăng ký theo chủ nghĩa Nô-êdanh từA subscriber to Noahidism.
- Của, liên quan đến hoặc bắt nguồn từ Nô-êtính từOf, pertaining to or deriving from Noah.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NoahideDạng gốc (base form)
- NoahidesSố nhiều (plural)
- more NoahideSo sánh hơn (comparative)
- most NoahideSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- [] .
Nguồn gốc (etymology)
Noah-ide
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha