Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
No 10
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với 10 Downing Street
danh từ riêng
Synonym of 10 Downing Street.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
10 Downing Street
Number 10
Number Ten
Ví dụ
As
it
is
,
there
was
something
almost
surreal
about
a
No
10
press
conference
that
saw
journalists
asking
when
we
might
be
allowed
out
again
while
the
death
toll
was
climbing
towards
1,000
a
day
.
Shikoku
was
hit
by
Typhoon
No
.
10.
Government
sources
,
however
,
continued
to
brief
that
No
10
and
No
11
were
considering
bringing
the
date
forward
.
AI
1
Đồng nghĩa với 10 Downing Street
1
Đồng nghĩa với 10 Downing Street
1
Đồng nghĩa với 10 Downing Street