Dịch

No 10

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với 10 Downing Streetdanh từ riêngSynonym of 10 Downing Street.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , 10 1,000 .
  • . 10.
  • , , 10 11 .

AI