Dịch

Nixonite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ Richard Nixon, tổng thống Hoa Kỳ từ năm 1969 đến năm 1974danh từA supporter of Richard Nixon, president of the United States from 1969 to 1974.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NixoniteDạng gốc (base form)
  2. NixonitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Nixon-ite

AI