Niro
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NiroDạng gốc (base form)
- NirosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝNiro
- từ Neapolitanniro“black”
Ví dụ
- ' ', .
Họ từ (word family)
cùng gốc NiroNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha