Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nintendo thumb
danh từ
(noun)
US
/
n
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
n
d
oʊ
ˈ
θ
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Nintendinitis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Nintendinitis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Nintendinitis
AI
1
Đồng nghĩa với Nintendinitis
1
Đồng nghĩa với Nintendinitis
1
Đồng nghĩa với Nintendinitis