Dịch

Ning'an

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành phố cấp huyện Mẫu Đơn Giang, Hắc Long Giang, Trung Quốc, nằm trên sông Mẫu Đơn (Hurha), cách thành phố Mẫu Đơn Giang không xadanh từ riêngA county-level city of Mudanjiang, Heilongjiang, China, located on Mudan (Hurha) river, not far from Mudanjiang city

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại寧安

AI