Dịch

Ningguta

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Ning'andanh từ riêngSynonym of Ning'an.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại寧古塔
  2. từ Manchuᠨᡳᠩᡤᡠᡨᠠningguta

AI