Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ningguta
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Ning'an
danh từ riêng
Synonym of Ning'an.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ning'an
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
寧古塔
từ Manchu
ᠨᡳᠩᡤᡠᡨᠠ
ningguta
AI
1
Đồng nghĩa với Ning'an
1
Đồng nghĩa với Ning'an
1
Đồng nghĩa với Ning'an