Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nightingale ward
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
aɪ
t
ɪ
ŋ
ɡ
eɪ
l
ˈ
w
ɔɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Khu bệnh viện chứa nhiều bệnh nhân trong một phòng
danh từ
A hospital ward housing numerous patients in a single room.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Nightingale ward
Dạng gốc
(base form)
Nightingale ward
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khu bệnh viện chứa nhiều bệnh nhân trong một phòng
1
Khu bệnh viện chứa nhiều bệnh nhân trong một phòng
1
Khu bệnh viện chứa nhiều bệnh nhân trong một phòng