Dịch

Nietzscheanism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triết lý của Friedrich Nietzsche (1844–1900), hoặc ủng hộ quan điểm của ôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The philosophy of Friedrich Nietzsche (1844–1900), or support for its views.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Vattimo , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI