Ni
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Trungdanh từ riêngA surname from Chinese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NiDạng gốc (base form)
- NisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kan ni nathán từ | thán từ | Địt mẹ mày; chết tiệt |
| NI numberdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với national insurance number |
| kan ni na buthán từ | thán từ | Địt mẹ mày; chết tiệt |
| ni-Vanuatudanh từ | danh từ | Công dân Vanuatu, bất kể nhóm dân tộc cụ thể nào (nhưng thường đề cập đến người Melanesia bản địa) |
| kan ni na bu chao chee byethán từ | thán từ | Biểu hiện cực độ của sự tức giận hoặc thất vọng |
Họ từ (word family)
cùng gốc NiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Trung郳ní