Dịch

Ni

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Trungdanh từ riêngA surname from Chinese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NiDạng gốc (base form)
  2. NisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kan ni nathán từĐịt mẹ mày; chết tiệt
NI numberdanh từĐồng nghĩa với national insurance number
kan ni na buthán từĐịt mẹ mày; chết tiệt
ni-Vanuatudanh từCông dân Vanuatu, bất kể nhóm dân tộc cụ thể nào (nhưng thường đề cập đến người Melanesia bản địa)
kan ni na bu chao chee byethán từBiểu hiện cực độ của sự tức giận hoặc thất vọng

Họ từ (word family)

cùng gốc Ni

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Trung郳ní

AI