Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nguyen
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
n
u
ˈ
j
ɛ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Họ Nguyễn
danh từ riêng
A Vietnamese surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Nguyen
Dạng gốc
(base form)
Nguyen
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Việt
Nguyễn
AI
1
Họ Nguyễn
1
Họ Nguyễn
1
Họ Nguyễn