Dịch

Newtonian fluid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một chất lỏng có ứng suất tại mỗi điểm tỷ lệ tuyến tính với tốc độ biến dạng tại điểm đódanh từa fluid whose stress at each point is linearly proportional to the strain rate at that point

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Newtonian fluidDạng gốc (base form)
  2. Newtonian fluidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

non-Newtonian fluiddanh từMột chất lỏng có ứng suất tại mỗi điểm không tỷ lệ tuyến tính với tốc độ biến dạng tại điểm đó; tức là độ nhớt của nó phụ thuộc vào lực cắt tác dụng

AI