Dịch

Newfie

danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈnɪu̯fi/

Nghĩa chính

  1. Là người bản địa hoặc cư dân của đảo Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canadadanh từA native or inhabitant of the island of Newfoundland, Newfoundland and Labrador, Canada.
  2. Của, từ hoặc liên quan đến đảo Newfoundlandtính từkhông so sánh (not comparable)Of, from or relating to the island of Newfoundland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NewfieDạng gốc (base form)
  2. NewfiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Newfie jokedanh từCâu chuyện ngắn gọn, hài hước, thường lố bịch, giọng điệu có thể từ vui tươi đến xúc phạm sâu sắc, mô tả những người Newfoundlander mộc mạc, không phức tạp hoặc thiếu thông minh

Họ từ (word family)

cùng gốc Newfie

AI