Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Randolph, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Randolph County, Alabama, United States.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Modoc, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Modoc County, California, United States.
- Thành phố và thị trấn ở Quận Buena Vista, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city and town in Buena Vista County, Iowa, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| County of Newelldanh từ riêng | danh từ riêng | Quận thành phố ở miền nam Alberta, Canada |
| Newell teapotdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Utah teapot |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Mecklenburg
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Mecklenburg, Bắc Carolina, Hoa KỳAn unincorporated community in Mecklenburg County, North Carolina, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc NewellNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Tnúthghail“descendant of Tnúthgal”