Dịch

Newberry

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thành phố ở quận Alachua, Floridadanh từ riêngA city in Alachua County, Florida.
  3. Thị trấn nhỏ ở Quận Greene, Indianadanh từ riêngA small town in Greene County, Indiana.
  4. Ngôi làng, quận lỵ của Quận Luce, Michigandanh từ riêngA village, the county seat of Luce County, Michigan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NewberryDạng gốc (base form)
  2. NewberrysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Newberry Countydanh từ riêngMột trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Newberry
Newberry Springsdanh từ riêngCộng đồng chưa hợp nhất và ốc đảo ở sa mạc Mojave, Quận San Bernardino, California, Hoa Kỳ
Newberry's penstemondanh từĐồng nghĩa với mountain pride

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Newberry, Nam CarolinaA city, the county seat of Newberry County, South Carolina.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổnīewe“new”

AI