Newberry
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố ở quận Alachua, Floridadanh từ riêngA city in Alachua County, Florida.
- Thị trấn nhỏ ở Quận Greene, Indianadanh từ riêngA small town in Greene County, Indiana.
- Ngôi làng, quận lỵ của Quận Luce, Michigandanh từ riêngA village, the county seat of Luce County, Michigan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NewberryDạng gốc (base form)
- NewberrysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Newberry Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Newberry |
| Newberry Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất và ốc đảo ở sa mạc Mojave, Quận San Bernardino, California, Hoa Kỳ |
| Newberry's penstemondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mountain pride |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố
- Thành phố, quận lỵ của Quận Newberry, Nam CarolinaA city, the county seat of Newberry County, South Carolina.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổnīewe“new”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha