New Year's
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tết dương lịchdanh từ riêngThe holiday commemorating (the beginning of) the new year; the holiday time that includes New Year's Eve and New Year's Day.
- Đêm giao thừadanh từ riêngNew Year's Eve.
- Ngày đầu năm mớidanh từ riêngNew Year's Day.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Year's Daydanh từ | danh từ | Tết dương lịch |
| New Year's Evedanh từ riêng | danh từ riêng | Giao thừa |
| New Year's resolutiondanh từ | danh từ | Quyết tâm đầu năm mới |
| New Year's bottledanh từ | danh từ | Loại chai hình thấu kính được tìm thấy trong các nền văn hóa của Ai Cập cổ đại, được thiết kế để chứa đầy nước sông Nile hoặc có thể là nước hoa hoặc dầu và dùng làm quà mừng năm mới |
| New Year's flaskdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với New Year's bottle |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Year's.
- Year's.
- Year's .