Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
New Territories
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tân Giới
danh từ riêng
One of the three main regions of Hong Kong.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
NT
Ví dụ
Sha
Tau
Kok
was
out
on
a
limb
,
a
tiny
village
half
in
China
,
half
in
the
New
Territories
,
with
Mirs
Bay
to
the
south
and
a
range
of
hills
stiff
with
Jap
troops
immediately
to
the
north
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
New Territory
new town
New City
Newtown
AI
1
Tân Giới
1
Tân Giới
1
Tân Giới